bồ các
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Quạ, có kích thước trung bình, thường có bộ lông đen trắng rõ rệt và đuôi dài: "bồ các" là tên gọi dân gian, phổ biến ở một số vùng, để chỉ loài chim ác là.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cành cây khô, một con bồ các đang kêu "khách khách". (Trên cành cây khô, một con chim ác là đang kêu "khách khách".)
- Bồ các thường làm tổ trên những ngọn cây cao. (Chim ác là thường làm tổ trên những ngọn cây cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng kêu bồ các": dùng để chỉ tiếng kêu đặc trưng, to và khàn của loài chim này.
- Sáng sớm, khu vườn yên tĩnh bị phá vỡ bởi tiếng kêu bồ các. (Sáng sớm, khu vườn yên tĩnh bị phá vỡ bởi tiếng kêu của chim ác là.)
Biến thể và từ gần giống
Ác là (danh từ): tên gọi phổ biến hơn trên toàn quốc để chỉ cùng loài chim.
- Ác là và bồ các là cùng một loài chim. (Ác là và bồ các là cùng một loài chim.)
Chim khách (danh từ): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
- Ở quê tôi, người ta còn gọi ác là là chim khách. (Ở quê tôi, người ta còn gọi ác là là chim khách.)
Từ đồng nghĩa
- Ác là: tên gọi phổ thông.
- Chim ác là: tên gọi đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- Bồ các mà cãi ác là: thành ngữ châm biếm, ví von về việc hai bên cùng một phe, cùng một loại lại tranh cãi với nhau, không ai chịu thua ai.
- Hai đứa nó cãi nhau mãi, đúng là bồ các mà cãi ác là. (Hai đứa nó cãi nhau mãi, đúng là cùng một giuộc mà lại tranh cãi với nhau.)